Ngày càng nhiều người trẻ bắt đầu quan tâm đến Wellbeing như một cách chủ động chăm sóc sức khỏe và duy trì sự cân bằng trong cuộc sống. Nhưng Wellbeing thực sự là gì? Khái niệm này có phải chỉ xoay quanh việc ăn uống lành mạnh, tập thể thao và nghỉ ngơi, hay còn bao gồm nhiều khía cạnh khác của sức khỏe và cuộc sống? Từ thể chất, tinh thần, cảm xúc đến công việc, các mối quan hệ và sự kết nối với cộng đồng, Wellbeing mang đến một cách tiếp cận toàn diện hơn về sức khỏe. Vậy Wellbeing có ý nghĩa như thế nào, và nhu cầu Wellbeing có thay đổi theo từng độ tuổi hay không? Cùng MEDiCARE tìm hiểu trong bài viết dưới đây.
|
|
|
|
Wellbeing Là Gì?
|
Wellbeing là trạng thái toàn diện về sự hạnh phúc, khỏe mạnh, cảm giác thuộc về và sự cân bằng giữa công việc - cuộc sống.
Khác với cách hiểu sức khỏe chỉ tập trung vào việc cơ thể có khỏe mạnh hay không, Wellbeing nhìn nhận một người trên nhiều phương diện hơn. Một người có thể có thể trạng tốt nhưng vẫn cảm thấy căng thẳng, mất cân bằng hoặc thiếu kết nối với những người xung quanh.
Ngược lại, khi sức khỏe thể chất được quan tâm, tinh thần ổn định, các mối quan hệ tích cực và công việc không chiếm toàn bộ thời gian sống, một người có thể cảm nhận rõ hơn sự cân bằng và hài lòng trong cuộc sống.
Vì vậy, Wellbeing không phải là một trạng thái cố định hay một tiêu chuẩn mà tất cả mọi người đều phải đạt được. Nhu cầu và mức độ ưu tiên có thể thay đổi theo tuổi tác, lối sống, công việc và từng giai đoạn của cuộc đời.
|
|
|
|
Wellbeing Bao Gồm Những Khía Cạnh Nào?
|
Wellbeing thường được nhìn nhận qua nhiều khía cạnh có liên quan đến nhau. Trong đó, thể chất, cảm xúc, xã hội, công việc và sự kết nối với cộng đồng là những yếu tố quan trọng tạo nên một trạng thái khỏe mạnh và cân bằng.
|
|
Sức khỏe thể chất
|
Thể chất là một trong những nền tảng của Wellbeing.
Dinh dưỡng, giấc ngủ, vận động, năng lượng, sức khỏe xương khớp và khả năng chủ động theo dõi sức khỏe đều thuộc nhóm này. Một cơ thể khỏe mạnh giúp bạn duy trì năng lượng, làm việc, vận động và tham gia vào những hoạt động mình yêu thích.
Tùy từng người, nhu cầu có thể bao gồm việc bổ sung vitamin và khoáng chất, duy trì năng lượng, quan tâm đến sức khỏe xương khớp, kiểm soát cân nặng, lựa chọn thực phẩm lành mạnh hoặc xây dựng chế độ vận động phù hợp.
Tuy nhiên, thể chất chỉ là một phần của Wellbeing, chứ không đại diện cho toàn bộ trạng thái này.
Chăm sóc thể chất không nhất thiết phải bắt đầu bằng những thay đổi lớn. Một chế độ ăn cân bằng, vận động phù hợp và nghỉ ngơi đầy đủ đều là những phần quan trọng.
|
|
Sức khỏe cảm xúc
|
Emotional Wellbeing liên quan đến khả năng nhận biết, hiểu và chăm sóc cảm xúc của bản thân.
Cảm xúc thay đổi là điều bình thường. Có những ngày bạn cảm thấy vui vẻ và nhiều năng lượng. Có những ngày bạn có thể cảm thấy buồn, căng thẳng hoặc mệt mỏi.
Wellbeing về cảm xúc không yêu cầu bạn phải luôn duy trì cảm xúc tích cực. Thay vào đó, nó liên quan đến việc:
▪️ Nhận biết mình đang cảm thấy gì.
▪️ Hiểu những điều có thể ảnh hưởng đến cảm xúc.
▪️ Cho phép bản thân có thời gian nghỉ ngơi.
▪️ Có những hoạt động giúp thư giãn và phục hồi.
▪️ Biết khi nào cần tìm kiếm sự hỗ trợ.
Ví dụ, khi công việc trở nên quá áp lực, việc nhận ra mình đang căng thẳng là bước đầu tiên để điều chỉnh.
Bạn có thể cần nghỉ ngơi, thay đổi cách sắp xếp công việc, trò chuyện với người mình tin tưởng hoặc tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên môn nếu cần.
Đó cũng là lý do những hoạt động như thư giãn, chăm sóc giấc ngủ, tạo không gian dễ chịu hoặc dành thời gian cho bản thân có thể trở thành một phần trong hành trình chăm sóc Wellbeing.
|
|
Các mối quan hệ
|
Social Wellbeing liên quan đến các mối quan hệ và cảm giác được kết nối với những người xung quanh.
Con người cần sự kết nối. Gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và những mối quan hệ xã hội có thể mang đến sự chia sẻ, hỗ trợ và cảm giác thuộc về. Một Social Wellbeing tích cực không có nghĩa là bạn phải có thật nhiều bạn bè. Điều quan trọng hơn là có những mối quan hệ đủ tích cực và an toàn để bạn có thể chia sẻ, kết nối và nhận được sự hỗ trợ khi cần.
Điều này có thể bắt đầu từ những điều rất đơn giản:
▪️ Dành thời gian cho gia đình.
▪️ Gặp gỡ bạn bè.
▪️ Duy trì những mối quan hệ tích cực.
▪️ Tham gia một cộng đồng phù hợp.
▪️ Chia sẻ và lắng nghe người khác.
Trong cuộc sống hiện đại, khi nhiều hoạt động giao tiếp diễn ra qua màn hình, việc chủ động duy trì những kết nối có ý nghĩa càng trở nên quan trọng.
|
|
Công việc và cuộc sống
|
Công việc chiếm một phần lớn thời gian của người trưởng thành. Vì vậy, cách chúng ta làm việc và cảm nhận về công việc cũng ảnh hưởng đến Wellbeing.
Work Wellbeing không có nghĩa là phải có một công việc hoàn hảo hay lúc nào cũng cảm thấy yêu thích công việc. Nó có thể liên quan đến:
▪️ Mức độ hài lòng với công việc.
▪️ Áp lực và khối lượng công việc.
▪️ Mối quan hệ với đồng nghiệp.
▪️ Khả năng nghỉ ngơi và phục hồi.
▪️ Ranh giới giữa công việc và cuộc sống cá nhân.
▪️ Cảm giác công việc có ý nghĩa với bản thân.
Một ngày làm việc quá dài có thể khiến bạn không còn thời gian cho gia đình hoặc hoạt động cá nhân. Ngược lại, khi có sự cân bằng phù hợp, bạn có thể có đủ năng lượng để dành cho cả công việc và những khía cạnh khác của cuộc sống.
Đó chính là lý do work-life balance thường được nhắc đến khi nói về Wellbeing.
|
|
Wellbeing Khác Wellness Như Thế Nào?
|
Wellbeing và Wellness thường được sử dụng với ý nghĩa tương tự, nhưng có thể hiểu theo hai góc độ khác nhau.
Wellness thường tập trung vào những lựa chọn và hành động hướng đến sức khỏe tốt hơn. Ví dụ như ăn uống lành mạnh, tập thể thao hoặc xây dựng thói quen ngủ tốt.
Wellbeing tập trung nhiều hơn vào trạng thái tổng thể của một người.
Có thể hiểu đơn giản:
Wellness là những gì bạn chủ động làm. Wellbeing là trạng thái bạn đang hướng đến.
Hai khái niệm có mối liên hệ chặt chẽ và có thể bổ trợ cho nhau.
|
|
|
|
Wellbeing Khác Self-Care Như Thế Nào?
|
Self-care thường được hiểu là những hành động bạn dành cho chính mình như skincare, nghỉ ngơi, đọc sách, đi bộ hoặc dành thời gian thư giãn đều có thể là self-care.
Nhưng Wellbeing rộng hơn. Một cuộc trò chuyện với người thân có thể hỗ trợ Social Wellbeing. Một chế độ ăn cân bằng hỗ trợ Physical Wellbeing. Một khoảng nghỉ sau ngày làm việc căng thẳng có thể hỗ trợ Emotional Wellbeing.
Vì vậy:
Self-care là một phần của Wellbeing, nhưng Wellbeing không chỉ là Self-care.
|
|
Wellbeing Có Thay Đổi Theo Độ Tuổi Không?
|
Có. Nhu cầu Wellbeing không cố định trong suốt cuộc đời. Điều một người cần ở tuổi 20 có thể khác với tuổi 30 hoặc 40.
|
|
Wellbeing ở tuổi 20: Xây nền tảng
|
Đây thường là giai đoạn hình thành nhiều thói quen ảnh hưởng đến sức khỏe lâu dài như giấc ngủ, dinh dưỡng, vận động, năng lượng và sức khỏe tinh thần là những yếu tố đáng quan tâm.
|
|
Wellbeing ở tuổi 30: Tìm sự cân bằng
|
Công việc, gia đình và các mối quan hệ thường mang đến nhiều trách nhiệm hơn. Khi đó, Wellbeing không chỉ là chăm sóc cơ thể mà còn là duy trì năng lượng, nghỉ ngơi và tạo khoảng thời gian cho chính mình.
|
|
Wellbeing ở tuổi 40+: Chủ động duy trì
|
Khi cơ thể có những thay đổi tự nhiên, việc chăm sóc sức khỏe trở nên chủ động hơn. Dinh dưỡng, vận động, xương khớp, năng lượng, giấc ngủ và sức khỏe tổng thể có thể trở thành những ưu tiên rõ ràng hơn.
Điều quan trọng là không xem tuổi tác như một giới hạn. Mỗi giai đoạn chỉ đơn giản là một thời điểm khác để lắng nghe và chăm sóc cơ thể.
|
|
Vì Sao Wellbeing Ngày Càng Được Quan Tâm?
|
Cuộc sống hiện đại ngày càng thuận tiện nhưng cũng khiến chúng ta phải đối mặt với nhiều áp lực hơn. Công việc bận rộn, thời gian nghỉ ngơi hạn chế, ít vận động, ngủ không đủ, ăn uống thất thường hay áp lực từ các mối quan hệ có thể khiến cơ thể và tâm trí luôn trong trạng thái phải thích nghi.
Điều đáng nói là những ảnh hưởng này không phải lúc nào cũng biểu hiện thành một vấn đề sức khỏe rõ ràng. Đôi khi, chúng chỉ bắt đầu bằng những dấu hiệu rất quen thuộc như thường xuyên thiếu năng lượng, khó thư giãn, ngủ không ngon, dễ cáu gắt, mất tập trung hoặc cảm thấy không còn nhiều thời gian cho chính mình.
Khi những trạng thái này lặp lại trong thời gian dài, chúng có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta làm việc, nghỉ ngơi, kết nối với người khác và tận hưởng cuộc sống.
Chính vì vậy, ngày càng nhiều người bắt đầu quan tâm đến Wellbeing không chỉ khi sức khỏe gặp vấn đề, mà ngay cả khi bản thân vẫn đang khỏe mạnh. Đây là cách tiếp cận chủ động hơn: quan sát cơ thể, lắng nghe cảm xúc và điều chỉnh lối sống để duy trì trạng thái khỏe mạnh, thoải mái và cân bằng trong cuộc sống hằng ngày.
Wellbeing vì thế không phải là cố gắng trở nên “khỏe hơn” theo một tiêu chuẩn nhất định. Quan trọng hơn, đó là hiểu bản thân đang cần gì ở từng thời điểm và chủ động chăm sóc điều đó.
|
|
Làm Thế Nào Để Bắt Đầu Chăm Sóc Wellbeing?
|
Hãy bắt đầu bằng một câu hỏi đơn giản:
“Hiện tại, điều gì đang ảnh hưởng nhiều nhất đến cảm giác khỏe mạnh và cân bằng của tôi?”
Có thể đó là thiếu năng lượng. Có thể là giấc ngủ. Có thể là stress. Cũng có thể bạn đang ít vận động hoặc chưa có chế độ dinh dưỡng phù hợp.
Khi xác định được nhu cầu, bạn có thể bắt đầu bằng một thay đổi nhỏ.
Wellbeing không phải một đích đến. Đó là hành trình chủ động chăm sóc cơ thể, tâm trí và chất lượng cuộc sống theo từng giai đoạn.
|
|
Wellbeing Bắt Đầu Từ Việc Hiểu Chính Mình
|
Wellbeing không phải là một tiêu chuẩn mà bạn cần đạt được, cũng không phải danh sách những điều phải hoàn thành mỗi ngày. Một lối sống lành mạnh với người này chưa chắc phù hợp với người khác, và điều bạn cần quan tâm ở tuổi 20 cũng có thể thay đổi khi bước sang tuổi 30 hay 40.
Điều quan trọng là hiểu cơ thể, lắng nghe cảm xúc và nhận biết những điều đang ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của mình. Từ đó, bạn có thể lựa chọn những thay đổi phù hợp hơn với nhu cầu và hoàn cảnh hiện tại.
Bởi chăm sóc Wellbeing không nhất thiết phải bắt đầu bằng một thay đổi lớn. Đôi khi, đó chỉ là ngủ sớm hơn một chút, dành thời gian vận động, ăn uống cân bằng hơn, tạo một khoảng nghỉ cho tâm trí hoặc kết nối nhiều hơn với những người quan trọng.
|
Wellbeing không phải sống một cuộc sống hoàn hảo. Đó là học cách chăm sóc bản thân để có thể sống khỏe mạnh, cân bằng và trọn vẹn hơn theo cách phù hợp với chính mình.
|
|